- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
(khẩu) xui xẻo; gặp vận đen
Hôm nay anh ấy gặp vận đen, mọi việc đều không suôn sẻ.
(khẩu) xui xẻo; gặp vận đen
Hôm nay anh ấy gặp vận đen, mọi việc đều không suôn sẻ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
(khẩu) xui xẻo; gặp vận đen
(khẩu) xui xẻo; gặp vận đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.