- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chữ nổi Braille
Anh ấy đang học chữ nổi.
chữ nổi Braille
Anh ấy đang học chữ nổi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ nổi Braille
chữ nổi Braille
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.