- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chỉ dẫn; hướng dẫn; gợi ý
Xin bạn chỉ dẫn cho tôi một chút.
chỉ điểm; gợi ý; khai sáng
chỉ dẫn; hướng dẫn; gợi ý
Xin bạn chỉ dẫn cho tôi một chút.
chỉ điểm; gợi ý; khai sáng
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
chỉ dẫn; hướng dẫn; gợi ý
chỉ dẫn; hướng dẫn; gợi ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.