- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
kiểu đứt theo đường chấm; thiết kế để xé theo đường lỗ
Bao bì này được thiết kế để xé theo đường đục lỗ.
kiểu đứt theo đường chấm; thiết kế để xé theo đường lỗ
Bao bì này được thiết kế để xé theo đường đục lỗ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
kiểu đứt theo đường chấm; thiết kế để xé theo đường lỗ
kiểu đứt theo đường chấm; thiết kế để xé theo đường lỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.