- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
kín kẽ không sơ hở; chặt chẽ không để lọt một điểm nào [thành ngữ]
Kế hoạch của anh ấy rất chu đáo.
không để lọt một giọt nước; kín như bưng [thành ngữ]
Kế hoạch này kín kẽ không chê vào đâu được.
kín kẽ không sơ hở; chặt chẽ không để lọt một điểm nào [thành ngữ]
Kế hoạch của anh ấy rất chu đáo.
không để lọt một giọt nước; kín như bưng [thành ngữ]
Kế hoạch này kín kẽ không chê vào đâu được.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
kín kẽ không sơ hở; chặt chẽ không để lọt một điểm nào [thành ngữ]
kín kẽ không sơ hở; chặt chẽ không để lọt một điểm nào [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.