- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ
Chúng tôi tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên sản phẩm.
thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ
Chúng tôi tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên sản phẩm.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ
thử nghiệm nhỏ giọt; kiểm tra tại chỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.