- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
công tắc đánh lửa; công tắc khởi động
Xin hãy bật công tắc đánh lửa.
công tắc đánh lửa; công tắc khởi động
Xin hãy bật công tắc đánh lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
công tắc đánh lửa; công tắc khởi động
công tắc đánh lửa; công tắc khởi động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.