- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
giờ (chỉ giờ trong ngày); ...giờ đúng
中表示整点时刻的单位biǎoshì zhěngdiǎn shíkè de duānyuè
Bây giờ là ba giờ.
Vừa mới 4 giờ mà anh ấy đã dậy.
Hiện tại là năm giờ.
Bây giờ là 5 giờ.
giờ (chỉ giờ trong ngày); ...giờ đúng
中表示整点时刻的单位biǎoshì zhěngdiǎn shíkè de duānyuè
Bây giờ là ba giờ.
Vừa mới 4 giờ mà anh ấy đã dậy.
Hiện tại là năm giờ.
Bây giờ là 5 giờ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
giờ (chỉ giờ trong ngày); ...giờ đúng
giờ (chỉ giờ trong ngày); ...giờ đúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.