- 火hỏa(lửa)
- 兰lan(cây lan)
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
tầm thường, sáo rỗng; nhàm chán, cũ kỹ
Câu chuyện này quá sáo rỗng.
tầm thường, sáo rỗng; nhàm chán, cũ kỹ
Câu chuyện này quá sáo rỗng.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
tầm thường, sáo rỗng; nhàm chán, cũ kỹ
tầm thường, sáo rỗng; nhàm chán, cũ kỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.