- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
người phụ nữ tiết liệt; liệt nữ (người phụ nữ hy sinh để bảo vệ danh tiết hoặc tuẫn tiết theo chồng)
Cô ấy là một liệt nữ.
người phụ nữ tiết liệt; liệt nữ (người phụ nữ hy sinh để bảo vệ danh tiết hoặc tuẫn tiết theo chồng)
Cô ấy là một liệt nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
người phụ nữ tiết liệt; liệt nữ (người phụ nữ hy sinh để bảo vệ danh tiết hoặc tuẫn tiết theo chồng)
người phụ nữ tiết liệt; liệt nữ (người phụ nữ hy sinh để bảo vệ danh tiết hoặc tuẫn tiết theo chồng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.