- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
máy sấy tay
Xin hãy dùng máy sấy tay.
máy sấy tay
Xin hãy dùng máy sấy tay.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
máy sấy tay
máy sấy tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.