- ⺮trúc(tre, trúc)
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
lò nướng; lò nung
Cái lò nướng này cũ rồi.
lò nướng; lò nung
Cái lò nướng này cũ rồi.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
lò nướng; lò nung
lò nướng; lò nung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.