- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
biển khói mênh mông; mênh mông như biển khói
Biển kiến thức là vô hạn.
biển khói mênh mông; mênh mông như biển khói
Biển kiến thức là vô hạn.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
biển khói mênh mông; mênh mông như biển khói
biển khói mênh mông; mênh mông như biển khói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.