- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
(Đài Loan) niacin
Niacin là một loại vitamin.
(Đài Loan) niacin
Niacin là một loại vitamin.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
(Đài Loan) niacin
(Đài Loan) niacin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.