- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
nicotinic acid (vitamin B3); axit nicotinic; Pyridine-3-carboxylic acid C6H5NO2
Niacin là một loại vitamin.
nicotinic acid (vitamin B3); axit nicotinic; Pyridine-3-carboxylic acid C6H5NO2
Niacin là một loại vitamin.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
nicotinic acid (vitamin B3); axit nicotinic; Pyridine-3-carboxylic acid C6H5NO2
nicotinic acid (vitamin B3); axit nicotinic; Pyridine-3-carboxylic acid C6H5NO2
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.