- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
nhà máy pháo hoa; xưởng sản xuất pháo hoa
Nhà máy pháo hoa này sản xuất rất nhiều pháo hoa.
nhà máy pháo hoa; xưởng sản xuất pháo hoa
Nhà máy pháo hoa này sản xuất rất nhiều pháo hoa.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy pháo hoa; xưởng sản xuất pháo hoa
nhà máy pháo hoa; xưởng sản xuất pháo hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.