- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
nicotinamide; niacinamide (hợp chất vitamin B3)
Nicotinamide là một loại vitamin.
nicotinamide; niacinamide (hợp chất vitamin B3)
Nicotinamide là một loại vitamin.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
nicotinamide; niacinamide (hợp chất vitamin B3)
nicotinamide; niacinamide (hợp chất vitamin B3)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.