- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
khói; thuốc lá; khói thuốc
Khói mù bao phủ thành phố.
khói bụi ô nhiễm; sương mù ô nhiễm
Khói bụi làm ô nhiễm không khí.
khói; thuốc lá; khói thuốc
Khói mù bao phủ thành phố.
khói bụi ô nhiễm; sương mù ô nhiễm
Khói bụi làm ô nhiễm không khí.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
khói; thuốc lá; khói thuốc
khói; thuốc lá; khói thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.