- 火hỏa(lửa)
- 尧nghiêu(vua Nghiêu (thời cổ))
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
sốt đến (nhiệt độ nào đó)
Anh ấy sốt đến ba mươi chín độ.
sốt đến (nhiệt độ nào đó)
Anh ấy sốt đến ba mươi chín độ.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
sốt đến (nhiệt độ nào đó)
sốt đến (nhiệt độ nào đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.