- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
ngày nóng; mùa nóng
Vào những ngày nóng, tôi thích bơi lội.
ngày nóng; mùa nóng
Vào những ngày nóng, tôi thích bơi lội.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ngày nóng; mùa nóng
ngày nóng; mùa nóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.