- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
giấy nhiệt
Giấy nhiệt là một loại giấy đặc biệt.
giấy nhiệt
Giấy nhiệt là một loại giấy đặc biệt.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
giấy nhiệt
giấy nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.