- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
bình giữ nhiệt; túi chườm nóng
Mùa đông tôi thích dùng túi chườm nóng.
bình giữ nhiệt; túi chườm nóng
Mùa đông tôi thích dùng túi chườm nóng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
bình giữ nhiệt; túi chườm nóng
bình giữ nhiệt; túi chườm nóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.