- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
phân hủy nhiệt; nhiệt phân
Vật liệu này sẽ bị phân hủy nhiệt ở nhiệt độ cao.
phân hủy nhiệt; nhiệt phân
Vật liệu này sẽ bị phân hủy nhiệt ở nhiệt độ cao.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân hủy nhiệt; nhiệt phân
phân hủy nhiệt; nhiệt phân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.