- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
bức xạ nhiệt
Bức xạ nhiệt là một phương thức truyền năng lượng.
bức xạ nhiệt
Bức xạ nhiệt là một phương thức truyền năng lượng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
bức xạ nhiệt
bức xạ nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.