- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Genoa (thành phố ở Ý)
Genoa (thành phố ở Ý)
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Genoa (thành phố ở Ý)
Genoa (thành phố ở Ý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.