- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
bán chạy; tiêu thụ mạnh
Mẫu điện thoại này bán rất chạy.
bán chạy; đắt hàng
Mẫu điện thoại này rất bán chạy.
bán chạy; tiêu thụ mạnh
Mẫu điện thoại này bán rất chạy.
bán chạy; đắt hàng
Mẫu điện thoại này rất bán chạy.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
bán chạy; tiêu thụ mạnh
bán chạy; tiêu thụ mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.