- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nhộn nhịp; sôi động; ồn ào vui vẻ
中人多、声音大、气氛活跃rén duō、shēngyīn dà、qìfēn huóyuè
Ở đây rất náo nhiệt.
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
中人多、活跃、充满生气的样子rén duō、huóyuè、chōngmǎn shēngqì de yàngzi
Nơi này rất náo nhiệt.
nhộn nhịp; sôi động; ồn ào vui vẻ
中人多、声音大、气氛活跃rén duō、shēngyīn dà、qìfēn huóyuè
Ở đây rất náo nhiệt.
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
中人多、活跃、充满生气的样子rén duō、huóyuè、chōngmǎn shēngqì de yàngzi
Nơi này rất náo nhiệt.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
nhộn nhịp; sôi động; ồn ào vui vẻ
nhộn nhịp; sôi động; ồn ào vui vẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.