- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị bữa ăn
Bạn thích phương pháp nấu ăn nào?
phương pháp nấu ăn; kỹ thuật ẩm thực
Có rất nhiều phương pháp nấu ăn.
nghệ thuật nấu ăn; thuật nấu nướng
sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị bữa ăn
Bạn thích phương pháp nấu ăn nào?
phương pháp nấu ăn; kỹ thuật ẩm thực
Có rất nhiều phương pháp nấu ăn.
nghệ thuật nấu ăn; thuật nấu nướng
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị bữa ăn
sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị bữa ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cách làm; phương pháp; công thức nấu ăn
Công thức nấu ăn này rất đơn giản.
cách làm; phương pháp; công thức nấu ăn
Công thức nấu ăn này rất đơn giản.