- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
- 灬hỏa(lửa (dạng đáy))
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
hiệu ứng xóa phông; bokeh (nhiếp ảnh)
Hiệu ứng bokeh của bức ảnh này rất đẹp.
hiệu ứng xóa phông; bokeh (nhiếp ảnh)
Hiệu ứng bokeh của bức ảnh này rất đẹp.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
hiệu ứng xóa phông; bokeh (nhiếp ảnh)
hiệu ứng xóa phông; bokeh (nhiếp ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.