- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
- 灬hỏa(lửa (dạng đáy))
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
lo lắng bất an; bồn chồn lo âu
Anh ấy trông có vẻ lo lắng.
lo lắng bất an; bồn chồn lo âu
Anh ấy trông có vẻ lo lắng.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
lo lắng bất an; bồn chồn lo âu
lo lắng bất an; bồn chồn lo âu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.