- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ](kế thừa)
ra vẻ nghiêm trọng; làm bộ làm tịch [thành ngữ](kế thừa)
ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ](kế thừa)
ra vẻ nghiêm trọng; làm bộ làm tịch [thành ngữ](kế thừa)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ]
ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.