- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)
Xin bạn phanh nhanh lên!
đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)
Xin bạn phanh nhanh lên!
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)
đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.