- 火hỏa(lửa)
- 某mỗ(một thứ nào đó)
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
dầu hỏa; dầu lửa
dầu hỏa; dầu lửa
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu hỏa; dầu lửa
dầu hỏa; dầu lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.