lòng nhân nghĩa nhỏ nhen; ân huệ vụn vặt [thành ngữ]
lòng nhân nghĩa nhỏ nhen; ân huệ vụn vặt [thành ngữ]
lòng nhân nghĩa nhỏ nhen; ân huệ vụn vặt [thành ngữ]
lòng nhân nghĩa nhỏ nhen; ân huệ vụn vặt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.