- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
sắp chữ bằng ảnh; sắp chữ quang học
Máy sắp chữ quang học có thể sắp xếp bố cục nhanh chóng.
sắp chữ quang học; sắp chữ bằng ảnh
sắp chữ bằng ảnh; sắp chữ quang học
Máy sắp chữ quang học có thể sắp xếp bố cục nhanh chóng.
sắp chữ quang học; sắp chữ bằng ảnh
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sắp chữ bằng ảnh; sắp chữ quang học
sắp chữ bằng ảnh; sắp chữ quang học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.