- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
pháo sáng; đạn chiếu sáng
Pháo sáng lấp lánh trên bầu trời đêm.
pháo sáng; đạn chiếu sáng
Pháo sáng lấp lánh trên bầu trời đêm.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
pháo sáng; đạn chiếu sáng
pháo sáng; đạn chiếu sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.