- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chụp X-quang
Bác sĩ chụp X-quang cho tôi.
chụp X-quang
Bác sĩ chụp X-quang cho tôi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chụp X-quang
chụp X-quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.