- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
trợn mắt; trừng mắt
Nắng chói mắt, tôi không mở mắt ra được.
chói mắt; rực rỡ
Màu sắc của bộ quần áo này rất chói mắt.
trợn mắt; trừng mắt
Nắng chói mắt, tôi không mở mắt ra được.
chói mắt; rực rỡ
Màu sắc của bộ quần áo này rất chói mắt.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
trợn mắt; trừng mắt
trợn mắt; trừng mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.