- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gian quy định
Chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng tiến độ.
đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gian quy định
Chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng tiến độ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gian quy định
đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gian quy định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.