- 者giả(người (âm mượn))
- 灬hỏa(lửa (biến thể bộ hỏa))
Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
bay hơi; hóa hơi; khí hóa
Xin hãy đun sôi nước.
bay hơi; hóa hơi; khí hóa
Xin hãy đun sôi nước.
Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
bay hơi; hóa hơi; khí hóa
bay hơi; hóa hơi; khí hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.