- 能năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
sinh sôi; nảy nở
Gấu là một loài động vật lớn.
gấu (khẩu ngữ)
Gấu là một loài động vật có vú lớn.
sinh sôi; nảy nở
Gấu là một loài động vật lớn.
gấu (khẩu ngữ)
Gấu là một loài động vật có vú lớn.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sinh sôi; nảy nở
sinh sôi; nảy nở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.