- 屮triệt(cây cỏ mọc lên)
- 灬hỏa(lửa (dạng đáy))
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
mùi hôi nồng nặc; khăn khắc (bốc lên ngập trời)
Mùi hôi này nồng nặc.
mùi hôi nồng nặc; khăn khắc (bốc lên ngập trời)
Mùi hôi này nồng nặc.
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
mùi hôi nồng nặc; khăn khắc (bốc lên ngập trời)
mùi hôi nồng nặc; khăn khắc (bốc lên ngập trời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.