- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cầu chì; dây chì bảo hiểm
Cái cầu chì này hỏng rồi.
cầu chì; dây chì bảo hiểm
Cái cầu chì này hỏng rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
cầu chì; dây chì bảo hiểm
cầu chì; dây chì bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.