- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cơ chế ngắt mạch; cơ chế dừng giao dịch (tài chính)
Cơ chế ngắt mạch có thể ngăn chặn biến động thị trường quá mức.
cơ chế ngắt mạch; cơ chế dừng giao dịch (tài chính)
Cơ chế ngắt mạch có thể ngăn chặn biến động thị trường quá mức.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
cơ chế ngắt mạch; cơ chế dừng giao dịch (tài chính)
cơ chế ngắt mạch; cơ chế dừng giao dịch (tài chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.