- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
đất canh tác; thục địa (vị thuốc bắc từ rễ địa hoàng chế)
Mảnh đất canh tác này rất màu mỡ.
thục địa (vị thuốc chế từ rễ củ địa hoàng, Rehmannia glutinosa)
Thục địa là một loại thuốc Đông y.
đất canh tác; thục địa (vị thuốc bắc từ rễ địa hoàng chế)
Mảnh đất canh tác này rất màu mỡ.
thục địa (vị thuốc chế từ rễ củ địa hoàng, Rehmannia glutinosa)
Thục địa là một loại thuốc Đông y.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất canh tác; thục địa (vị thuốc bắc từ rễ địa hoàng chế)
đất canh tác; thục địa (vị thuốc bắc từ rễ địa hoàng chế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.