- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
chữ quen thuộc; từ đã học
Đây đều là những từ quen thuộc.
chữ Hán đã học; chữ quen thuộc
Bạn có biết chữ Hán quen thuộc này không?
chữ quen thuộc; từ đã học
Đây đều là những từ quen thuộc.
chữ Hán đã học; chữ quen thuộc
Bạn có biết chữ Hán quen thuộc này không?
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ quen thuộc; từ đã học
chữ quen thuộc; từ đã học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.