- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
ủ chín; lên men; (thịt/phô mai/rượu) ủ chín; chín muồi
Loại phô mai này cần được ủ chín.
ủ chín; lên men; (thịt/phô mai/rượu) ủ chín; chín muồi
Loại phô mai này cần được ủ chín.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
ủ chín; lên men; (thịt/phô mai/rượu) ủ chín; chín muồi
ủ chín; lên men; (thịt/phô mai/rượu) ủ chín; chín muồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.