- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
ngủ say; ngủ sâu giấc
Anh ấy ngủ say rồi.
ngủ say; ngủ sâu giấc
ngủ say; ngủ sâu giấc
Anh ấy ngủ say rồi.
ngủ say; ngủ sâu giấc
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
ngủ say; ngủ sâu giấc
ngủ say; ngủ sâu giấc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.