- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
nhìn mà như không thấy; thờ ơ trước điều quen mắt [thành ngữ]
Chúng ta không thể làm ngơ trước những vấn đề này.
nhìn mà như không thấy; thờ ơ trước điều quen mắt [thành ngữ]
Chúng ta không thể làm ngơ trước những vấn đề này.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
nhìn mà như không thấy; thờ ơ trước điều quen mắt [thành ngữ]
nhìn mà như không thấy; thờ ơ trước điều quen mắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.