- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
nghĩa ít gặp của từ thông dụng
Nghĩa hiếm của từ quen thuộc là một điểm khó trong học ngôn ngữ.
nghĩa ít gặp của từ thông dụng
Nghĩa hiếm của từ quen thuộc là một điểm khó trong học ngôn ngữ.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
nghĩa ít gặp của từ thông dụng
nghĩa ít gặp của từ thông dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.